Bởi nếu đi chùa lễ Phật rất nhiều mà ngã mạn vẫn lớn, làm công quả rất nhiều nhưng luôn muốn được ghi nhận, thì hình thức tu đã có mà tiến trình chuyển hóa bên trong vẫn chưa thật sự bắt đầu. Hiểu một cách gần gũi, tu là sửa. Nhưng chữ “sửa” ở đây không nên được hiểu như một cuộc chiến căng thẳng chống lại chính mình. Tu không phải ghét bỏ con người hiện tại để cố biến mình thành một con người khác. Tu trước hết là nhìn thấy. Ta phải nhìn thấy điều gì đang xảy ra trong thân, trong lời nói, trong suy nghĩ, trong cảm xúc và trong những phản ứng quen thuộc của mình. Khi chưa nhìn thấy, ta thường sống bằng tập khí mà tưởng đó là bản chất. Ta nổi giận rồi nói: “Tính tôi vốn vậy.” Ta tham cầu rồi cho rằng: “Ai mà chẳng muốn hơn.” Ta ganh tỵ rồi tìm lý do chứng minh rằng người kia không xứng đáng. Ta nói lời làm tổn thương người khác rồi tự bào chữa rằng mình chỉ nói sự thật. Ta cố chấp nhưng gọi đó là lập trường. Ta kiểm soát người thân nhưng gọi đó là yêu thương. Ta muốn được người khác kính trọng nhưng gọi đó là bảo vệ đạo pháp. Chính vì không nhìn thấy cấu trúc bên trong những phản ứng ấy nên ta rất dễ mang tập khí vào đường tu rồi dùng ngôn ngữ Phật pháp để che phủ chúng.

Tu bắt đầu khi ta đủ tỉnh táo để nhận ra rằng nguồn gốc của nhiều khổ đau không chỉ nằm ở những gì xảy đến với mình, mà còn nằm trong cách tâm mình tiếp xúc, diễn giải, bám víu và phản ứng trước những gì xảy đến. Một lời nói của người khác chỉ kéo dài vài giây, nhưng ta có thể mang nó trong đầu vài tháng. Một thất bại đã kết thúc từ nhiều năm trước, nhưng mỗi lần nhớ lại ta lại tự làm mình đau thêm một lần. Một người đã rời khỏi đời ta, nhưng trong tâm ta vẫn tiếp tục tranh luận với họ mỗi ngày. Nếu không thấy được quá trình ấy, ta cứ nghĩ rằng người khác đang làm mình khổ, trong khi một phần lớn của nỗi khổ đang được tiếp tục sản xuất bởi chính tâm mình.
Bởi vậy, tu không chỉ là làm thêm những việc được gọi là “việc đạo”, mà còn là chấm dứt dần những nguyên nhân đang tạo khổ. Có những lúc tu là biết im lặng trước một lời đáng lẽ mình sẽ đáp trả. Có lúc tu là nhận lỗi khi bản ngã đang tìm cách biện minh. Có lúc tu là không kể tiếp một câu chuyện thị phi dù mình biết rất rõ câu chuyện ấy. Có lúc tu là trả lại món lợi không thuộc về mình. Có lúc tu là thấy cơn giận đang dâng lên nhưng không trao quyền quyết định cho cơn giận. Có lúc tu đơn giản là nhận ra mình sai và can đảm sửa sai.
Người làm ta khó chịu đôi khi lại giúp ta nhìn thấy những phần sâu kín mà khi ở cạnh người dễ thương ta không bao giờ phát hiện. Một lời chỉ trích có thể cho ta thấy mức độ chấp ngã. Một sự mất mát cho ta thấy mức độ bám víu. Một thành công cho ta thấy mức độ tham danh. Một thất bại cho ta thấy ta đã đồng hóa bản thân với thành tựu đến mức nào. Cuộc đời liên tục đưa ra những tấm gương. Người biết tu dùng chúng để soi mình; người chưa biết tu thường dùng chúng để phán xét người khác.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải “Tôi tu được bao nhiêu năm?” mà là “Trong những năm ấy, điều gì trong tôi đã thực sự thay đổi?” Nếu mười năm trước một lời xúc phạm khiến ta mất ngủ ba ngày, hôm nay chỉ còn khó chịu một giờ rồi buông được, đó là tiến bộ. Nếu trước đây gặp lợi là tranh, nay biết nhường phần chính đáng cho người khác, đó là tiến bộ. Nếu trước đây luôn muốn thắng trong mọi cuộc tranh luận, nay biết rằng có những lúc giữ được tình thương quan trọng hơn chứng minh mình đúng, đó cũng là tu. Tu được đo bằng sự chuyển hóa chứ không chỉ bằng thời gian.
Khi hiểu chữ tu như vậy, ta bắt đầu bước ra khỏi tâm lý cầu xin. Ta không còn chỉ hỏi Phật: “Xin cho con hết khổ”, mà bắt đầu học cách nhìn xem nguyên nhân nào đang làm khổ phát sinh. Ta không chỉ cầu: “Xin cho gia đình con bình an”, mà học cách tạo ra những điều kiện của bình an bằng lời nói có ý thức, sự lắng nghe, lòng chung thủy, trách nhiệm và hiểu biết. Ta không chỉ cầu “xin cho con thành công”, mà biết gieo nhân bằng học tập, lao động, đạo đức và sự kiên trì. Lúc ấy, tu trở thành một cuộc chuyển hóa có thật trong đời sống.
Thầy Pháp Nhật